Chinese to Vietnamese

How to say 去散心 in Vietnamese?

Đi và buông trái tim của tôi

More translations for 去散心

出来旅游散散心,到处玩  🇨🇳🇯🇵  ツアーに出て、心を散らし、周りを再生します⏯
飘落  🇨🇳🇯🇵  散り散る⏯
扩散扩散  🇨🇳🇯🇵  拡散拡散⏯
撒娇  🇨🇳🇯🇵  散り散り⏯
J饱饭去散步  🇭🇰🇯🇵  J 満腹の散歩に出かけ⏯
食饱饭去散步  🇭🇰🇯🇵  散歩に十分な食事をする⏯
散步  🇭🇰🇯🇵  散歩⏯
散步  🇨🇳🇯🇵  散歩⏯
散热  🇨🇳🇯🇵  放熱⏯
龙角散  🇨🇳🇯🇵  龍角散⏯
热炒散  🇨🇳🇯🇵  熱いスクランブル⏯
去心斋桥  🇨🇳🇯🇵  心斋桥に行く⏯
去新都心  🇨🇳🇯🇵  新都心へ⏯
我要龙角散  🇨🇳🇯🇵  ドラゴンの角が散らばって欲しい⏯
我的眼散光  🇨🇳🇯🇵  私の目は乱視⏯
是不是理发了  🇨🇳🇯🇵  散髪したの⏯
熟不知转身就散  🇨🇳🇯🇵  振り向くと散り散りになった⏯
心里到哪里去  🇨🇳🇯🇵  心はどこへ行くの⏯
我要去心斋桥  🇨🇳🇯🇵  心斎橋に行きます⏯
我想去心斋桥  🇨🇳🇯🇵  心斎橋に行きたい⏯

More translations for Đi và buông trái tim của tôi

Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯