Chinese to Vietnamese

How to say 有米饭吗米饭 in Vietnamese?

Bạn có gạo không

More translations for 有米饭吗米饭

有米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯ある⏯
没有米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯は⏯
米饭  🇨🇳🇯🇵  白飯⏯
有米饭么  🇨🇳🇯🇵  ご飯ある⏯
有米饭吃  🇨🇳🇯🇵  食べるためにご飯があります⏯
你们有米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯ある⏯
这里有米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯は⏯
请问有米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯はありますか⏯
下面有米饭吗  🇨🇳🇯🇵  下にご飯はありますか⏯
要米饭  🇨🇳🇯🇵  ご飯が欲しい⏯
吃米饭  🇨🇳🇯🇵  ご飯を食べる⏯
煮米饭  🇨🇳🇯🇵  炊飯⏯
米饭和菜吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯と料理⏯
包括米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯は⏯
有大米饭没  🇨🇳🇯🇵  大きな米は⏯
不要米饭  🇨🇳🇯🇵  ご飯はやめないでください⏯
牛肉米饭  🇨🇳🇯🇵  牛肉ご飯⏯
米饭一份  🇨🇳🇯🇵  米のサービング⏯
一碗米饭  🇨🇳🇯🇵  白飯一杯⏯
可以加米饭吗  🇨🇳🇯🇵  ご飯を加えることができますか⏯

More translations for Bạn có gạo không

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Ờ cảm ơn các bạn  🇻🇳🇯🇵  ありがとう⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯