Chinese to Vietnamese

How to say 这个工艺准不准 in Vietnamese?

Là nghề này nhất định

More translations for 这个工艺准不准

不准  🇨🇳🇯🇵  不許可⏯
你不准  🇨🇳🇯🇵  ダメだ⏯
对不准  🇨🇳🇯🇵  分からなし⏯
也不知道你说的准不准啊!  🇨🇳🇯🇵  言った事も知らない⏯
工艺  🇨🇳🇯🇵  クラフト⏯
准备  🇨🇳🇯🇵  準備⏯
准备  🇨🇳🇯🇵  準備は完了です⏯
标准  🇨🇳🇯🇵  標準⏯
准确  🇨🇳🇯🇵  正確⏯
新工艺  🇨🇳🇯🇵  新しい工芸品⏯
准备室  🇨🇳🇯🇵  準備室⏯
标准语  🇨🇳🇯🇵  標準語⏯
手工艺品  🇨🇳🇯🇵  手工芸品⏯
传统工艺  🇨🇳🇯🇵  伝統工芸⏯
工艺介绍  🇨🇳🇯🇵  クラフト紹介⏯
准备行李  🇨🇳🇯🇵  荷物の準備⏯
奥田准二  🇨🇳🇯🇵  奥田 準二⏯
准备吃饭  🇨🇳🇯🇵  食べる準備をする⏯
准备衣服  🇨🇳🇯🇵  服を準備します⏯
为你准备  🇨🇳🇯🇵  あなたのために準備⏯

More translations for Là nghề này nhất định

Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯