Chinese to Vietnamese

How to say 来啊,放马过来吧! in Vietnamese?

Thôi nào, để những con ngựa đi

More translations for 来啊,放马过来吧!

我马上过来  🇨🇳🇯🇵  すぐ行くよ⏯
反过来吧  🇨🇳🇯🇵  逆にしよう⏯
别过来啊,deku  🇨🇳🇯🇵  来るな デク⏯
快点过来吧  🇨🇳🇯🇵  早く来てください⏯
别过来啊,臭久  🇨🇳🇯🇵  来るな 臭いがするぞ⏯
马上来  🇨🇳🇯🇵  すぐ行け⏯
上学啊,停下来吧!  🇨🇳🇯🇵  学校に行け やめて⏯
来吧  🇨🇳🇯🇵  来いよ⏯
来吧!  🇨🇳🇯🇵  来い⏯
过来  🇨🇳🇯🇵  てくる⏯
过来  🇨🇳🇯🇵  こっちに来い⏯
马来西亚  🇨🇳🇯🇵  マレーシア⏯
马上下来  🇨🇳🇯🇵  すぐに降りろ⏯
那你穿衣服吧啊,过两天来找我  🇨🇳🇯🇵  服を着て、2日後に私のところに来てください⏯
我马上买飞机票过来  🇨🇳🇯🇵  私はすぐに飛行機のチケットを買います⏯
你来吧  🇨🇳🇯🇵  来いよ⏯
回来吧  🇨🇳🇯🇵  戻れ⏯
进来吧  🇨🇳🇯🇵  どうぞお入りください⏯
你来吧!  🇨🇳🇯🇵  来い⏯
请来吧!  🇨🇳🇯🇵  どうぞ⏯

More translations for Thôi nào, để những con ngựa đi

Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯