Chinese to Vietnamese

How to say 不伤心都不行 in Vietnamese?

Không buồn

More translations for 不伤心都不行

脚不小心受伤了  🇨🇳🇯🇵  足が不注意に傷ついた⏯
我心律不齐,生气心脏就不行  🇨🇳🇯🇵  心臓が不整脈だ 怒る⏯
伤心了  🇨🇳🇯🇵  悲しい⏯
好伤心  🇨🇳🇯🇵  悲しい⏯
行不行  🇨🇳🇯🇵  ダメなの⏯
不行了不行了  🇨🇳🇯🇵  ダメだ ダメだ⏯
这两周都不行了  🇨🇳🇯🇵  この2週間は無理だ⏯
不行  🇨🇳🇯🇵  だめです⏯
不行不要  🇨🇳🇯🇵  ダメだ ダメだ⏯
很好学,不行不行  🇨🇳🇯🇵  学ぶのはいいことだ ダメだ⏯
伤心欲绝  🇨🇳🇯🇵  悲嘆に暮れた⏯
睡觉的时候不小心扭伤了  🇨🇳🇯🇵  寝ている間にうっかりねんざした⏯
不关心  🇨🇳🇯🇵  気にしない⏯
不放心  🇨🇳🇯🇵  安心できない⏯
不行了  🇨🇳🇯🇵  だめだ⏯
不行的  🇨🇳🇯🇵  いいえできません⏯
不行吗  🇨🇳🇯🇵  ダメなの⏯
不行了  🇨🇳🇯🇵  無理だ⏯
不行哦  🇨🇳🇯🇵  ダメだ⏯
不行啊!  🇨🇳🇯🇵  ダメだ⏯

More translations for Không buồn

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯