Chinese to Vietnamese

How to say 我们房间没有热水 in Vietnamese?

Không có nước nóng trong phòng của chúng tôi

More translations for 我们房间没有热水

热水热水有没有啊  🇨🇳🇯🇵  お湯は⏯
热水有没有阿寸寸我们喝点热水  🇨🇳🇯🇵  お湯は⏯
有没有热水  🇨🇳🇯🇵  お湯は⏯
我们要喝热水热茶  🇨🇳🇯🇵  お湯を熱いお茶を飲みます⏯
房间有没有预订  🇨🇳🇯🇵  部屋は予約済みですか⏯
有热水吗  🇨🇳🇯🇵  お湯は⏯
有热水吗  🇨🇳🇯🇵  お湯がありますか⏯
现在没有房间  🇨🇳🇯🇵  今、部屋はありません⏯
房间里没有人  🇨🇳🇯🇵  部屋には誰もいなかった⏯
我的房间没有牙膏  🇨🇳🇯🇵  私の部屋には歯磨き粉がありません⏯
我的房间没有电了  🇨🇳🇯🇵  部屋に電気がない⏯
有放热水的热水袋吗  🇨🇳🇯🇵  お湯入りの湯袋はありますか⏯
今天车间里没有水,没有水喝  🇨🇳🇯🇵  今日はワークショップに水も飲む水もない⏯
房间335没有电了  🇨🇳🇯🇵  部屋335は電気がない⏯
我们希望有一个没有味道的房间  🇨🇳🇯🇵  味のない部屋が欲しい⏯
有热水袋吗  🇨🇳🇯🇵  お湯袋はありますか⏯
有热水喝吗  🇨🇳🇯🇵  お湯は⏯
热水  🇨🇳🇯🇵  お湯⏯
有没有带窗户的房间  🇨🇳🇯🇵  窓付きの部屋はありますか⏯
每个房间都没有吗  🇨🇳🇯🇵  どの部屋も⏯

More translations for Không có nước nóng trong phòng của chúng tôi

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯