Chinese to Vietnamese

How to say 起床了,现在还睡 in Vietnamese?

Hãy lên và ngủ ngay bây giờ

More translations for 起床了,现在还睡

现在起床  🇨🇳🇯🇵  今起きる⏯
起床了  🇨🇳🇯🇵  起きろ⏯
起床了  🇨🇳🇯🇵  起きろ⏯
起床了  🇨🇳🇯🇵  起きたのか⏯
起床了  🇨🇳🇯🇵  起き上がれ⏯
睡不着了 但是不想起床  🇨🇳🇯🇵  眠れないけど、起きたくない⏯
起床快点起床  🇨🇳🇯🇵  起きろ 急げ⏯
起床了宝贝  🇨🇳🇯🇵  起き上がれ⏯
你起床了吗  🇨🇳🇯🇵  起きてる⏯
我们起床了  🇨🇳🇯🇵  私たちは起きた⏯
起床  🇨🇳🇯🇵  起きろ⏯
现在是你午睡了吗  🇨🇳🇯🇵  昼寝してるの⏯
我要上床睡觉了  🇨🇳🇯🇵  もう寝るよ⏯
小朋友,起床了  🇨🇳🇯🇵  小さな友人、起きろ⏯
我现在睡醒  🇨🇳🇯🇵  私は今目を覚ましています⏯
现在这么晚了,你还不赶紧去睡觉  🇨🇳🇯🇵  今、あなたはとても遅いので、あなたは急いで眠らないでしょう⏯
快起床  🇨🇳🇯🇵  起きろ⏯
起床啦!  🇨🇳🇯🇵  起きろ⏯
刚起床  🇨🇳🇯🇵  ちょうど起き上がった⏯
你起床  🇨🇳🇯🇵  起きろ⏯

More translations for Hãy lên và ngủ ngay bây giờ

Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯