Chinese to Vietnamese

How to say 儿童泳衣在几楼吗 in Vietnamese?

Đồ bơi cho trẻ em có trên sàn không

More translations for 儿童泳衣在几楼吗

请问童装在几楼  🇨🇳🇯🇵  数階に子供を置いてください⏯
女士睡衣在几楼  🇨🇳🇯🇵  女性のパジャマは何階ですか⏯
在几楼  🇨🇳🇯🇵  何階に⏯
有游泳衣吗  🇨🇳🇯🇵  水着は⏯
儿童  🇨🇳🇯🇵  子供⏯
有儿童的吗  🇨🇳🇯🇵  子供はいますか⏯
租泳衣  🇨🇳🇯🇵  水着のレンタル⏯
儿童馆在哪里  🇨🇳🇯🇵  子供の館はどこですか⏯
儿童糖  🇨🇳🇯🇵  子供の砂糖⏯
退税在几楼  🇨🇳🇯🇵  数階で税金の還付⏯
温泉在几楼  🇨🇳🇯🇵  温泉は何階ですか⏯
药妆在几楼  🇨🇳🇯🇵  薬用化粧品は何階ですか⏯
女装在几楼  🇨🇳🇯🇵  婦人服は何階ですか⏯
吃饭在几楼  🇨🇳🇯🇵  何階で食べるの⏯
儿童手片在哪里  🇨🇳🇯🇵  子供のハンドピースはどこにありますか⏯
有儿童护目镜吗  🇨🇳🇯🇵  子供のゴーグルはありますか⏯
儿童牙膏  🇨🇳🇯🇵  子供の歯磨き粉⏯
儿童钙片  🇨🇳🇯🇵  子供のカルシウム錠剤⏯
儿童34码  🇨🇳🇯🇵  子供34ヤード⏯
儿童酱油  🇨🇳🇯🇵  子供の醤油⏯

More translations for Đồ bơi cho trẻ em có trên sàn không

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
ฉันชื่อภีม  🇹🇭🇯🇵  私の名前はemです⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯