Chinese to Vietnamese

How to say 你去不去 in Vietnamese?

Bạn có đi hay không

More translations for 你去不去

你好,你去不去洗手间  🇨🇳🇯🇵  こんにちは、あなたはトイレに行かないの⏯
不去  🇨🇳🇯🇵  行かないで⏯
不去  🇨🇳🇯🇵  行かない⏯
打台球去吧,去不去  🇨🇳🇯🇵  ビリヤードをして 行かないか⏯
过去  🇨🇳🇯🇵  過去⏯
那你去要不要去洗个澡  🇨🇳🇯🇵  シャワーを浴びたいか⏯
我不去  🇨🇳🇯🇵  私は行きません⏯
回去不  🇨🇳🇯🇵  戻れ⏯
不去了  🇨🇳🇯🇵  行かない⏯
你不去跑步吗  🇨🇳🇯🇵  走らないの⏯
去去去  🇨🇳🇯🇵  行く⏯
我上去带你去  🇨🇳🇯🇵  君を連れて行くよ⏯
你过意不去的话  🇨🇳🇯🇵  行かないなら⏯
现在过去  🇨🇳🇯🇵  今、過去⏯
回不去了  🇨🇳🇯🇵  帰れない⏯
去去  🇨🇳🇯🇵  行く⏯
去你的  🇨🇳🇯🇵  あなたの行く⏯
你去吗  🇨🇳🇯🇵  あなたは行きますか⏯
你去哪  🇨🇳🇯🇵  どこに行くの⏯
去你的  🇨🇳🇯🇵  お前に行け⏯

More translations for Bạn có đi hay không

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Ờ cảm ơn các bạn  🇻🇳🇯🇵  ありがとう⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯