Chinese to Vietnamese

How to say 我觉得应该是肾结石或者是输尿管结石,膀胱结石 in Vietnamese?

Tôi nghĩ rằng nó nên được sỏi thận hoặc đá niệu quản, sỏi bàng quang

More translations for 我觉得应该是肾结石或者是输尿管结石,膀胱结石

胃结石吗  🇨🇳🇯🇵  胃石⏯
石皓  🇨🇳🇯🇵  石の石⏯
肥皂  🇨🇳🇯🇵  石鹸⏯
香皂  🇨🇳🇯🇵  石鹸⏯
石皓宇  🇨🇳🇯🇵  石湯⏯
煤炭  🇨🇳🇯🇵  石炭⏯
石化檜  🇨🇳🇯🇵  石化⏯
石龙  🇨🇳🇯🇵  ストーンドラゴン⏯
白石  🇨🇳🇯🇵  ホワイトストーン⏯
钻石  🇨🇳🇯🇵  ダイヤモンド⏯
这是钻石吗  🇨🇳🇯🇵  これはダイヤモンドですか⏯
应该还没有结束  🇨🇳🇯🇵  まだ終わっていないはずだ⏯
到石井  🇨🇳🇯🇵  石井へ⏯
绊脚石  🇨🇳🇯🇵  つまずく⏯
石俊杰  🇨🇳🇯🇵  シ・ジュンジェ⏯
黄石材  🇨🇳🇯🇵  黄色の石⏯
石狗公  🇨🇳🇯🇵  ストーンドッグ・オス⏯
水晶石  🇨🇳🇯🇵  クリスタルストーン⏯
我的牙龈有些萎缩,跟牙齿结石有关吧  🇨🇳🇯🇵  歯茎が少し縮んで 歯石と関係あるの⏯
魔鬼终结者  🇨🇳🇯🇵  悪魔のターミネーター⏯

More translations for Tôi nghĩ rằng nó nên được sỏi thận hoặc đá niệu quản, sỏi bàng quang