Chinese to Vietnamese

How to say 格有格的味道 in Vietnamese?

Nó có mùi giống như một mạng lưới

More translations for 格有格的味道

知道价格吗  🇨🇳🇯🇵  価格を知ってるか⏯
还珠格格  🇨🇳🇯🇵  また、ビーズ⏯
资格  🇨🇳🇯🇵  資格⏯
价格  🇨🇳🇯🇵  価格⏯
过关晋级  🇨🇳🇯🇵  合格⏯
及格  🇨🇳🇯🇵  合格⏯
通过了  🇨🇳🇯🇵  合格⏯
有我要的规格吗  🇨🇳🇯🇵  私が欲しい仕様はありますか⏯
格式  🇨🇳🇯🇵  フォーマット⏯
合格  🇨🇳🇯🇵  修飾⏯
格力  🇨🇳🇯🇵  グリ⏯
格局  🇨🇳🇯🇵  風景⏯
规格  🇨🇳🇯🇵  仕様⏯
表格  🇨🇳🇯🇵  テーブル⏯
味道  🇨🇳🇯🇵  味⏯
请问这个价格是有九三折的价格吗  🇨🇳🇯🇵  この価格は930%の割引ですか⏯
多少价格的  🇨🇳🇯🇵  どのくらいの価格⏯
价格便宜的  🇨🇳🇯🇵  安い価格⏯
黄金价  🇨🇳🇯🇵  金価格⏯
不合格  🇨🇳🇯🇵  不適格⏯

More translations for Nó có mùi giống như một mạng lưới

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯