Chinese to Vietnamese

How to say 没有会员卡也可以打这个折扣吗 in Vietnamese?

Tôi có thể nhận được giảm giá này mà không có thẻ thành viên

More translations for 没有会员卡也可以打这个折扣吗

我有会员卡,可以打9.5折吗  🇨🇳🇯🇵  会員証を持って、9.5割引で割引できますか⏯
这个卡有折扣吗  🇨🇳🇯🇵  このカードは割引ですか⏯
kitty卡有没有折扣  🇨🇳🇯🇵  キティカードに割引はありません⏯
这个有折扣吗  🇨🇳🇯🇵  この割引はありますか⏯
这个可以打折吗  🇨🇳🇯🇵  これは割引することができますか⏯
折扣卡  🇨🇳🇯🇵  割引カード⏯
为啥卡?有折扣吗  🇨🇳🇯🇵  なぜカード? 割引はありますか⏯
有没有折扣  🇨🇳🇯🇵  割引はありますか⏯
请问这个有折扣吗  🇨🇳🇯🇵  この割引はありますか⏯
有折扣吗  🇨🇳🇯🇵  割引はありますか⏯
没有打折吗  🇨🇳🇯🇵  割引はありませんか⏯
这里有会员卡,办吗  🇨🇳🇯🇵  会員カードはありますか⏯
意思现在没有这个折扣  🇨🇳🇯🇵  意味は、今、この割引を持っていない⏯
有护照可以打折吗  🇨🇳🇯🇵  割引券はありますか⏯
是这件有折扣,那边没有吗  🇨🇳🇯🇵  割引はありますか⏯
是这件有折扣那件没有吗  🇨🇳🇯🇵  割引があるの⏯
可以再多折扣些吗  🇨🇳🇯🇵  もっと値引きできますか⏯
还有折扣吗  🇨🇳🇯🇵  割引はありますか⏯
打折卡  🇨🇳🇯🇵  割引カード⏯
请问这个东西可以打折吗  🇨🇳🇯🇵  このことは割引することができますか⏯

More translations for Tôi có thể nhận được giảm giá này mà không có thẻ thành viên

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯