Vietnamese to Chinese

How to say Bây giờ anh ta không có ở nhà in Chinese?

现在他不在家

More translations for Bây giờ anh ta không có ở nhà

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯

More translations for 现在他不在家

现在回家  🇨🇳🇯🇵  家に帰れ⏯
不在家  🇨🇳🇯🇵  家にいない⏯
现在就回家  🇨🇳🇯🇵  今家に帰る⏯
现在不行  🇨🇳🇯🇵  今はダメだ⏯
现在还没喂他  🇨🇳🇯🇵  まだ彼を養ってない⏯
缺席  🇨🇳🇯🇵  不在⏯
在不在  🇨🇳🇯🇵  不在⏯
现在冷不冷  🇨🇳🇯🇵  今寒くない⏯
现在不走了  🇨🇳🇯🇵  今行かないで⏯
现在进不去  🇨🇳🇯🇵  今は入れない⏯
现在佢不停  🇭🇰🇯🇵  今ノンストップ⏯
让他在家里吧!  🇨🇳🇯🇵  彼を家に入れろ⏯
老虎不在家  🇨🇳🇯🇵  トラは家にいません⏯
你现在要回家吗  🇨🇳🇯🇵  家に帰るの⏯
现在在哪  🇨🇳🇯🇵  今どこだ⏯
现在在弄  🇨🇳🇯🇵  今、それを取得している⏯
现在  🇨🇳🇯🇵  今⏯
在家  🇨🇳🇯🇵  自宅で⏯
他不在这里  🇨🇳🇯🇵  彼はここにいない⏯
还不错 我现在在荷兰  🇨🇳🇯🇵  悪くない、私は今オランダにいます⏯