Japanese to Chinese

How to say ベトナム人 in Chinese?

越南人

More translations for ベトナム人

ベトナム人です  🇯🇵🇨🇳  我是越南人⏯
ベトナム  🇯🇵🇨🇳  越南⏯
ベトナムへ  🇯🇵🇨🇳  前往越南⏯
私はベトナム人でしょう  🇯🇵🇨🇳  我是越南人⏯
いいえ ベトナムです  🇯🇵🇨🇳  不,越南⏯
中国人は、ベトナム人に、興味あるんだな  🇯🇵🇨🇳  中国人对越南人感兴趣,不是吗⏯
ベトナム語が難しいですよ本当に  🇯🇵🇨🇳  越南语真的很难⏯
お前ただベトナム語喋るだけやろお前  🇯🇵🇻🇳  Bạn chỉ cần nói chuyện Việt, bạn⏯
ベトナム語を勉強したほうがいいですよ  🇯🇵🇨🇳  你最好学习越南语⏯
毎月ベトナムの家にお金を送っているんですか  🇯🇵🇻🇳  Bạn có gửi tiền đến nhà Việt Nam mỗi tháng không⏯
热水  🇯🇵🇨🇳  人与人⏯
身边人很泠漠  🇯🇵🇨🇳  • 人⏯
强迫  🇯🇵🇨🇳  被人⏯
口罩  🇯🇵🇨🇳  人的⏯
飼い主  🇯🇵🇨🇳  主人⏯
飼い主よ  🇯🇵🇨🇳  主人⏯
恋人  🇯🇵🇨🇳  情人⏯
個人  🇯🇵🇨🇳  个人⏯
男  🇯🇵🇨🇳  男人⏯

More translations for 越南人

Vietnamese  🇬🇧🇨🇳  越南人⏯
vietman  🇬🇧🇨🇳  越南人⏯
Người Việt Nam với người Việt Nam khác mà  🇻🇳🇨🇳  越南人与其他越南人⏯
ベトナム人です  🇯🇵🇨🇳  我是越南人⏯
tôi là người Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  我是越南人⏯
Món việt nam thì hỏi tôi nhé  🇻🇳🇨🇳  越南人,问我⏯
Im Vietnamese  🇬🇧🇨🇳  我是越南人⏯
tôi là người việt nam  🇻🇳🇨🇳  我是越南人⏯
Tôi là người việt nam  🇻🇳🇨🇳  我是越南人⏯
Uk mình người việt nam  🇻🇳🇨🇳  越南的乌人⏯
Bạn là người Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  你是越南人⏯
Dung rồi tôi là người Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  我是越南人⏯
私はベトナム人でしょう  🇯🇵🇨🇳  我是越南人⏯
Đúng vậy tôi là người Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  我是越南人⏯
Anh mới sang việt nam à  🇻🇳🇨🇳  你越南新人⏯
Vietnam  🇪🇸🇨🇳  越南⏯
vietnam  🇬🇧🇨🇳  越南⏯
Việt nam  🇻🇳🇨🇳  越南⏯
Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  越南⏯