Chinese to Vietnamese

How to say 干嘛不来和姐玩 in Vietnamese?

Sao anh không đến và chơi với em gái mình

More translations for 干嘛不来和姐玩

千千姐姐,你在干嘛  🇨🇳🇯🇵  何してるの⏯
倩倩姐姐你在干嘛  🇨🇳🇯🇵  お姉ちゃんは何してるの⏯
小姐姐,来玩呀  🇨🇳🇯🇵  お姉さん 遊びに来てください⏯
干嘛不乖  🇨🇳🇯🇵  なぜおとなしくしないのか⏯
干嘛  🇨🇳🇯🇵  何する気だ⏯
干嘛  🇨🇳🇯🇵  どうして⏯
他们在楼上干嘛不下来  🇨🇳🇯🇵  二階に来ないの⏯
干嘛呀  🇨🇳🇯🇵  何する気だ⏯
在干嘛  🇨🇳🇯🇵  何をしていますか⏯
想干嘛  🇨🇳🇯🇵  何の用だ⏯
干嘛啊  🇨🇳🇯🇵  何だ⏯
在干嘛  🇨🇳🇯🇵  何してるの⏯
干嘛呢  🇨🇳🇯🇵  何の用だ⏯
你干嘛  🇨🇳🇯🇵  何してるの⏯
去干嘛  🇨🇳🇯🇵  何する気だ⏯
干嘛啊  🇨🇳🇯🇵  なんで⏯
干嘛碟  🇨🇳🇯🇵  なんで⏯
干嘛不说中文啊  🇨🇳🇯🇵  中国語を話さないの⏯
睡觉了,孩子干嘛干嘛呢  🇨🇳🇯🇵  寝てるのに、子供は何をするの⏯
这干嘛呢  🇨🇳🇯🇵  何する気だ⏯

More translations for Sao anh không đến và chơi với em gái mình

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯
ฉันชื่อภีม  🇹🇭🇯🇵  私の名前はemです⏯