Chinese to Vietnamese

How to say 这几天生意好不好 in Vietnamese?

Kinh doanh là tốt những ngày này

More translations for 这几天生意好不好

生意不怎么好  🇨🇳🇯🇵  ビジネスはあまりよくない⏯
今天我们这边生意好哦  🇨🇳🇯🇵  今日は商売だ⏯
今年的生意不好  🇨🇳🇯🇵  今年は商売が悪い⏯
好的,不好意思  🇨🇳🇯🇵  すみません⏯
不好意思  🇨🇳🇯🇵  恐れ入ります⏯
不好意思  🇨🇳🇯🇵  すみません⏯
不好意思 财务这两天请假了  🇨🇳🇯🇵  すみません、財務はこの2日間休みです⏯
不好意思啊!  🇨🇳🇯🇵  すまない⏯
很不好意思  🇨🇳🇯🇵  すまない⏯
不好意思啦  🇨🇳🇯🇵  すみません⏯
不要这样好不好!  🇨🇳🇯🇵  ダメだ⏯
不好意思,不会耶  🇨🇳🇯🇵  すみません、はい⏯
不好意思,对不起  🇨🇳🇯🇵  すまない すまない⏯
不好意思,不可以  🇨🇳🇯🇵  すみません、いいえ⏯
都不好意思诶  🇨🇳🇯🇵  すみません⏯
谢谢,不好意思  🇨🇳🇯🇵  ありがとう すみません⏯
不好意思,借过  🇨🇳🇯🇵  すまない 借りた⏯
催促不好意思  🇨🇳🇯🇵  急ぐな⏯
那不好意思哦  🇨🇳🇯🇵  すみません⏯
拨号,不好意思  🇨🇳🇯🇵  ダイヤルして すみません⏯

More translations for Kinh doanh là tốt những ngày này

Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯