Chinese to Vietnamese

How to say 你什么时候休息,或者你什么时候回家 in Vietnamese?

Khi nào bạn nghỉ ngơi, hoặc khi nào bạn về nhà

More translations for 你什么时候休息,或者你什么时候回家

什么时候回家  🇨🇳🇯🇵  いつ帰宅するの⏯
什么时候回国  🇨🇳🇯🇵  いつ帰国するか⏯
什么时候  🇨🇳🇯🇵  いつ⏯
你什么时候回日本  🇨🇳🇯🇵  いつ日本に帰るの⏯
你什么时候回来的  🇨🇳🇯🇵  いつ戻ったの⏯
你什么时候来  🇨🇳🇯🇵  いつ来るの⏯
忍者时代是什么时候  🇨🇳🇯🇵  忍者時代はいつですか⏯
什么时候回日本  🇨🇳🇯🇵  日本に帰る時期⏯
什么时候有  🇨🇳🇯🇵  いつあるの⏯
什么时候到  🇨🇳🇯🇵  何時に着きますか⏯
什么时候来  🇨🇳🇯🇵  いつ来るの⏯
是什么时候  🇨🇳🇯🇵  いつ⏯
你什么时候睡觉  🇨🇳🇯🇵  あなたは何時に寝ますか⏯
你什么时候睡觉  🇨🇳🇯🇵  何時に寝ますか⏯
你什么时候需要  🇨🇳🇯🇵  いつ必要なの⏯
你希望我什么时候回去  🇨🇳🇯🇵  いつ帰って欲しいの⏯
你们什么时候放假  🇨🇳🇯🇵  いつ休暇を取るの⏯
你什么时候过来拿  🇨🇳🇯🇵  いつ持ってくるの⏯
什么时候付钱  🇨🇳🇯🇵  いつ払うの⏯
什么时候有空  🇨🇳🇯🇵  いつ暇なの⏯

More translations for Khi nào bạn nghỉ ngơi, hoặc khi nào bạn về nhà

Ờ cảm ơn các bạn  🇻🇳🇯🇵  ありがとう⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯