Vietnamese to Chinese

How to say Thích hay không thích tùy bạn in Chinese?

喜欢或不喜欢它

More translations for Thích hay không thích tùy bạn

Ờ cảm ơn các bạn  🇻🇳🇯🇵  ありがとう⏯
Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯

More translations for 喜欢或不喜欢它

不喜欢  🇨🇳🇯🇵  嫌う⏯
不喜欢  🇨🇳🇯🇵  好きではない⏯
你喜不喜欢  🇨🇳🇯🇵  好きか⏯
不喜欢冷,只是喜欢雪  🇨🇳🇯🇵  寒さは好きじゃない ただ雪が好き⏯
喜不喜欢奶茶  🇨🇳🇯🇵  ミルクティーが嫌いですか⏯
你喜不喜欢我  🇨🇳🇯🇵  私を好きか⏯
喜欢  🇨🇳🇯🇵  好き⏯
喜欢  🇨🇳🇯🇵  」が好きです⏯
不喜欢他  🇨🇳🇯🇵  彼を好きではない⏯
不喜欢你  🇨🇳🇯🇵  君を好きじゃない⏯
不喜欢的  🇨🇳🇯🇵  嫌いだ⏯
你喜不喜欢吃饭  🇨🇳🇯🇵  食べるのが好きですか⏯
合不合适,喜不喜欢  🇨🇳🇯🇵  合わない、好き嫌い⏯
所以我很喜欢它  🇨🇳🇯🇵  だから、私はそれが好きです⏯
但是,我很喜欢它  🇨🇳🇯🇵  しかし、私はそれが好きです⏯
我不喜欢可爱,我只喜欢钱  🇨🇳🇯🇵  私はかわいいのが好きではありません、私はお金が好きです⏯
我不喜欢你  🇨🇳🇯🇵  私はあなたが好きではありません⏯
胡子不喜欢  🇨🇳🇯🇵  口ひげは嫌い⏯
喜欢你  🇨🇳🇯🇵  君が好きだ⏯
最喜欢  🇨🇳🇯🇵  一番好き⏯