Chinese to Vietnamese

How to say 能不能听得明白 in Vietnamese?

Anh có nghe thấy tôi không

More translations for 能不能听得明白

没听明白  🇨🇳🇯🇵  聞いてない⏯
没听明白  🇨🇳🇯🇵  理解していない⏯
美国我听不明白  🇨🇳🇯🇵  アメリカは理解できません⏯
我没听,没听明白  🇨🇳🇯🇵  聞いてない⏯
能不能  🇨🇳🇯🇵  出来るか⏯
不明白  🇨🇳🇯🇵  分かりません⏯
不明白  🇨🇳🇯🇵  理解していない⏯
不能喝白酒,会倒  🇨🇳🇯🇵  酒が飲めない⏯
你说什么我听不明白  🇨🇳🇯🇵  あなたが何を言ったか理解できません⏯
变得不能替代了  🇨🇳🇯🇵  代替不能になった⏯
今天晚上不知道能不能睡得好  🇨🇳🇯🇵  今夜はよく眠れるかどうかわからない⏯
我不明白  🇨🇳🇯🇵  わかりません⏯
能不能不要钱  🇨🇳🇯🇵  金が欲しくないか⏯
不能等了,能不能退掉  🇨🇳🇯🇵  待てない 引き返せるか⏯
你能听懂吗  🇨🇳🇯🇵  分かるか⏯
不能  🇨🇳🇯🇵  できない⏯
能不能快点  🇨🇳🇯🇵  急げ⏯
能不能做到  🇨🇳🇯🇵  やれるか⏯
能不能免税  🇨🇳🇯🇵  免税はできますか⏯
能不能打折  🇨🇳🇯🇵  割引はありますか⏯

More translations for Anh có nghe thấy tôi không

Không sao cả có cái anh em  🇻🇳🇯🇵  その兄弟は大丈夫だ⏯
Tháng này không gửi sắp thuốc và các thứ để mang về Việt Nam  🇻🇳🇯🇵  今月はベトナムに持ち込むための薬や物を送らない⏯